chicken leg

/ˈʧɪkən lɛg/
Danh từ
  1. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gà, chân. Chân của một con gà.
    Used other than figuratively or idiomatically: see chicken, leg. The leg of a chicken.
    Từ đồng nghĩa:drumstick
  2. (tiếng lóng của thể hình) Phần thân của một người đàn ông có hoàn cảnh khó khăn về mặt di truyền hoặc kém phát triển.
    (bodybuilding slang) The genetically disadvantaged or otherwise underdeveloped shank of a man.
  3. (ở số nhiều, tiếng lóng của thể hình) Người có cơ chân kém phát triển.
    (in the plural, bodybuilding slang) Someone with underdeveloped leg muscles.
    Hey chicken legs, stop skipping leg day!
    Này chân gà, đừng bỏ chân ngày nữa nhé!
🎬 Nghe “chicken leg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish